TOP 16 DƯỠNG CHẤT VÀNG GIÚP CON THÔNG MINH

Bạn biết không! Sau khi sinh, não bộ trẻ sẽ tăng trung bình khoảng 2 gram mỗi ngày. Tốc độ phát triển này được xem là nhanh hơn bất kì giai đoạn phát triển nào của não bộ.

Chế độ dinh dưỡng cho trẻ từ 0 – 2 tuổi hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ cả về thể chất lẫn trí tuệ.

Các chuyên gia dinh dưỡng thế giới khuyến cáo, dinh dưỡng trong “1.000 ngày đầu đời” – từ khi mẹ mang thai đến khi con tròn 2 tuổi, đóng vai trò then chốt giúp trẻ phát triển vượt bậc.

Vì vậy, nếu chọn đầu tư vào trẻ thì có lẽ không lúc nào tốt bằng lúc này!

Não bộ trẻ cần gì?

Hiện nay, có nhiều bằng chứng rõ ràng rằng, dinh dưỡng và sự tương tác quan tâm của cha mẹ chính là 2 yếu tố liên quan đến sự phát triển của não bộ trẻ.

Dưới đây là 16 dưỡng chất “Vàng” cho trí não của trẻ trong “1000 ngày đầu đời”.

Vitamin A:

Đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và duy trì bình thường của thị lực, tim, phổi, thận, các cơ quan khác và chức năng miễn dịch; hỗ trợ sự phát triển và biệt hóa tế bào.

Thiếu Vitamin A sẽ khiến mắt bé bị tổn thương, kém phát triển, chán ăn và dễ bị nhiễm trùng.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Lòng đỏ trứng, các loại rau và trái cây có lá màu vàng và xanh đậm như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh, khoai lang, bí đỏ, gan.

Vitamin B12:

Dưỡng chất cần thiết cho sức khỏe tế bào, hỗ trợ sản xuất DNA, vật liệu di truyền trong tất cả các tế bào. Kết hợp với axit folic để tạo ra các tế bào hồng cầu và giúp sắt hoạt động tốt hơn trong cơ thể.

Thiếu Vitamin B12 sẽ làm tăng nguy cơ dị tật bẩn sinh như dị tật ống thần kinh, có thể góp phần sinh non, tăng nguy cơ chức năng nhận thức kém, trẻ không phát triển được.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Thịt, cá, gia cầm, trứng, sữa và pho mát.

Vitamin B6:

Cần thiết cho sự phát triển và chức năng bình thường của não, phát triển các chất dẫn truyền thần kinh, các hóa chất mang tín hiệu từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh khác. Dưỡng chất này còn giúp cơ thể trẻ tạo ra các hormone serotonin và norepinephrine, ảnh hưởng đến tâm trạng và melatonin, điều chỉnh nhịp độ cơ thể.

Thiếu Vitamin B6 sẽ khiến trẻ bị yếu cơ, cáu kỉnh, trầm cảm và khó tập trung.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Thịt, gan, cá, gà, khoai tây và các loại rau giàu tinh bột khác, chuối.

Canxi:

Quan trọng với sự phát triển và sức khỏe của xương, sự phát triển và chức năng của răng, đông máu, duy trì các dây thần kinh và cơ khỏe mạnh.

Thiếu Canxi làm tăng nguy cơ còi xương, một bệnh đặc trưng bởi sưng khớp. Khiến trẻ tăng trưởng kém, tăng khả năng bị tổn thương trước các tác động bất lợi của chì.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Sữa, pho mát, sữa chua và các chế phẩm từ sữa, cá hồi, thực phẩm tăng cường Canxi.

Vitamin C:

Đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch và khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể, tăng cường hấp thu sắt. Đồng thời, đây là dưỡng chất cần thiết để hình thành Collagen, một loại protein tạo cấu trúc xương, cơ và các mô liên kết khác.

Thiếu Vitamin C có thể dẫn đến bệnh còi xương, một bệnh nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh có thể gây ra sự phát triển xương kém, chảy máu và thiếu máu, chảy máu nướu răng.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Trái cây có múi, cà chua, ớt đỏ và xanh, bông cải xanh, khoai tây.

Vitamin D:

Rất quan trọng đối với sự phát triển và sức khỏe của xương, giúp hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và phản ứng miễn dịch, thúc đẩy sự hấp thụ Canxi.

Thiếu Vitamin D khiến xương trở nên mỏng, giòn hoặc biến dạng, gây bệnh còi xương ở trẻ.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, sữa tăng cường, cá, gan, lòng đỏ trứng

Choline:

Cần thiết cho chức năng bình thường của tất cả các tế bào. Rất quan trọng trong thời kỳ mang thai đối với sự phát triển của não.

Thiếu Choline sẽ làm giảm sự phát triển mạch máu trong não của bé trong tử cung của mẹ, tăng nguy cơ khuyết tật não và tủy sống, các vấn đề về thần kinh và cơ, tăng tình trạng thiếu folate.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai và trẻ sơ sinh.

– Nguồn cung cấp: Thịt, hải sản, gan, lòng đỏ trứng, bông cải xanh, cải bruxen và sữa mẹ.

Đồng:

Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển thích hợp của xương, não, tim và các cơ quan khác. Hoạt động với sắt để hình thành các tế bào hồng cầu, kích thích hệ thống miễn dịch để thúc đẩy chữa bệnh.

Thiếu Đồng làm tăng nguy cơ sinh con nhẹ cân, yếu cơ. Bé có thể gặp các vấn đề về thần kinh, thiếu máu, tăng trưởng kém, các vấn đề về trao đổi chất, nguy cơ nhiễm trùng cao.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Gan, động vật có vỏ, các loại đậu, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt, rau lá xanh đậm.

Folate:

Cần thiết cho sự phát triển thích hợp của não và tủy sống của bé. Là dưỡng chất cần thiết cho sự phân chia tế bào, tăng trưởng và phát triển các tế bào máu khỏe mạnh.

Thiếu Folate làm tăng nguy cơ bé bị khuyết tật ống thần kinh, tê liệt, trẻ sinh ra không có hoặc ít não.

– Thời gian bổ sung: Trước và trong khi mang thai.

– Nguồn cung cấp: Các loại rau xanh như rau bina và bông cải xanh, đậu, chuối, dưa, gan bò, bánh mì, ngũ cốc.

Sắt:

Rất quan trọng cho sự phát triển và chức năng thích hợp của não ở trẻ nhỏ, cung cấp oxy đến các mô, góp phần điều chỉnh chức năng miễn dịch và chuyển hóa.

Thiếu Sắt khiến cơ thể cực kỳ mệt mỏi, trầm cảm, suy giảm phát triển nhận thức, giảm khả năng chống nhiễm trùng.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Trứng, thịt, các loại rau lá sẫm như rau bina, các loại đậu như đậu lăng, ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì, ngũ cốc tăng cường dinh dưỡng.

I-ốt:

Phát triển trí não, thành phần thiết yếu của hormone tuyến giáp.

Thiếu I-ốt làm suy giảm chức năng não, chậm phát triển.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Muối ăn I-ốt, các sản phẩm từ sữa, trứng, cá nước mặn, hải sản.

Vitamin K:

Đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đông máu, ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.

Thiếu Vitamin K làm tăng nguy cơ tử vong vì xuất huyết não, chảy máu không kiểm soát, dẫn đến suy giảm kỹ năng vận động thô, các vấn đề về thần kinh, nhận thức hoặc phát triển lâu dài, suy nội tạng hoặc tử vong.

– Thời gian bổ sung: Trẻ sơ sinh.

– Nguồn cung cấp: Tất cả trẻ sinh ra đều thiếu Vitamin K nên hầu hết các bệnh viện đều cho bé tiêm một mũi Vitamin K duy nhất ngay sau khi sinh.

Axit béo không bão hòa đa chuỗi dài:

Những chất béo này, đặc biệt là DHA đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển trí não và sức khỏe của trẻ. DHA cần thiết cho sự hình thành màng tế bào khỏe mạnh, hỗ trợ tăng trưởng và miễn dịch.

Thiếu Axit béo không bão hòa đa chuỗi dài khiến bé tăng cân kém, khả năng miễn dịch giảm, khả năng chú ý kém, bé hay cáu gắt.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh.

– Nguồn cung cấp: Cá tươi và dầu cá từ cá hồi, cá thu, cá trích, cá ngừ, cá mòi, cá cơm là nguồn LC-PUFAs lý tưởng. Một số loại hạt và quả như hạt lanh, quả óc chó và sữa mẹ chứa một lượng nhỏ nhưng đáng kể LC-PUFAs.

Selenium:

Đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa hormone tuyến giáp và tổng hợp DNA, cần thiết cho sức khỏe não bộ và hệ thống miễn dịch của bé.

Thiếu Selenium khiến trẻ tăng trưởng kém.

– Thời gian bổ sung: Trẻ sơ sinh, thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Hải sản, thịt bò, thịt gia cầm, trứng.

Protein:

Rất quan trọng để phát triển trí não của trẻ, điều chỉnh sự trao đổi chất. Là thành phần thiết yếu của tất cả các tế bào trong cơ thể, mô cơ, các cơ quan và chất dẫn truyền thần kinh trong não.

Thiếu Protein khiến cả mẹ và bé mệt mỏi, tăng nhiễm trùng, yếu cơ, trẻ không phát triển.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Trứng, thịt, gia cầm, cá, các loại đậu và hạt như đậu khô, đậu Hà Lan, sữa và các chế phẩm từ sữa.

Kẽm:

Cần thiết cho sự phát triển và trao đổi chất của tế bào, hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh và chức năng não, hệ thống miễn dịch, phát triển xương.

Thiếu Kẽm làm giảm chuyển động của thai nhi, thay đổi nhịp tim của bé trong thai kỳ, có thể làm tăng nguy cơ sinh non, tăng nguy cơ nhiễm trùng và tăng trưởng kém ở trẻ.

– Thời gian bổ sung: Khi mẹ mang thai, trẻ sơ sinh và thời thơ ấu.

– Nguồn cung cấp: Hàu, thịt đỏ, thịt gia cầm, ngũ cốc nguyên hạt, sữa và các sản phẩm từ sữa.

Tất cả các chất dinh dưỡng đều cần thiết cho cơ thể của cả mẹ và bé nhưng 16 dưỡng chất trên là đặc biệt quan trọng mà nếu thiếu, dù chỉ một ít đều có thể gây nên những hậu quả tiêu cực đến sự phát triển thể chất và trí não.

Bài viết liên quan